Khi bước vào mảng ánh sáng sự kiện, khó khăn lớn nhất của người mới không phải là cắm dây điện, mà là đọc hiểu các thông số và giao tiếp đúng thuật ngữ với anh em kỹ thuật, đạo diễn. Việc gọi sai tên thiết bị hoặc không hiểu thông số trên bàn điều khiển có thể dẫn đến set up sai toàn bộ hệ thống. Dưới đây là danh sách phân loại chi tiết các thuật ngữ cốt lõi mà một kỹ thuật viên ánh sáng bắt buộc phải nắm vững.
PHẦN 1: THUẬT NGỮ VỀ CÁC LOẠI ĐÈN SÂN KHẤU (FIXTURES)
Fixture là từ gọi chung cho các thiết bị phát sáng cố định hoặc chuyển động trên giàn truss. Mỗi loại đèn được chế tạo với một cấu trúc quang học riêng để phục vụ một mục đích đánh sáng cụ thể. Tuyệt đối không dùng lẫn lộn chức năng của chúng.
1. Đèn Par LED (Parabolic Aluminized Reflector LED)
Đây là loại đèn cơ bản và có số lượng nhiều nhất trong bất kỳ kho thiết bị nào. Nó dùng để hắt sáng nền, nhuộm màu (wash) cho một mảng không gian sân khấu.
-
Cấu tạo: Gồm nhiều bóng LED nhỏ ghép lại trên một mâm. Thông số thường thấy là Par LED 54x3W (nghĩa là có 54 bóng, mỗi bóng công suất 3 Watt).
-
Phân loại hệ màu:
-
RGB: Chỉ có bóng Đỏ, Xanh lá, Xanh dương.
-
RGBW: Có thêm bóng Trắng (White), giúp pha được các màu nhạt mượt hơn và tạo ra ánh sáng trắng sạch hơn.
-
Par LED COB (Chip On Board): Thay vì dùng 54 bóng nhỏ, nó dùng 1 cụm chip LED siêu to ở giữa. Ánh sáng của bóng COB tỏa rất đều, không bị hiện tượng “vệt màu” như bóng rời. Thường dùng làm đèn đánh mặt ánh sáng vàng (Warm White).
-
-
Lưu ý thực tế: Đèn Par LED đánh màu rất tốt nhưng không dùng để tạo luồng tia (beam) vì góc chiếu của nó tỏa rộng.
2. Dòng Đèn Moving Head (Đèn chớp nháy quay đầu)
Là dòng đèn có phần đầu cử động linh hoạt trên 2 trục tọa độ. Đây là thiết bị tạo ra sự sinh động cho sân khấu. Nó được chia thành 3 loại chức năng hoàn toàn khác nhau:
-
Moving Head Beam (gọi tắt là Beam):
-
Đặc điểm: Sử dụng bóng cao áp (ví dụ bóng Osram 7R 230W, 17R 350W) kết hợp với thấu kính hội tụ đặc biệt. Ánh sáng phát ra là một luồng tia cực kỳ hẹp (góc chiếu khoảng 0 – 2 độ), đặc, song song và đâm xuyên qua không gian rất mạnh.
-
Ứng dụng: Dùng để tạo luồng tia, quét luồng chéo nhau trên không trung. Bắt buộc phải có máy tạo khói thì mới nhìn rõ được tia Beam.
-
-
Moving Head Spot (gọi tắt là Spot):
-
Đặc điểm: Góc chiếu rộng hơn Beam (khoảng 10 – 20 độ). Chức năng chính là chiếu ra các họa tiết, logo, hoa văn sắc nét (gọi là Gobo) lên mặt sàn hoặc tường.
-
Ứng dụng: Đánh điểm nhấn cho các sân khấu cần chiều sâu, sự kiện ra mắt sản phẩm cần chiếu logo.
-
-
Moving Head Wash (gọi tắt là Wash):
-
Đặc điểm: Phần đầu đèn lắp các mâm bóng LED tương tự đèn Par LED, nhưng có thêm khả năng quay và thu phóng góc chiếu (Zoom). Cạnh chùm sáng của đèn Wash thường bị làm mờ (soft-edge).
-
Ứng dụng: Phủ màu diện rộng, bám theo sự di chuyển của nghệ sĩ hoặc nhóm múa trên sân khấu để giữ màu sắc ổn định.
-
3. Đèn Fresnel
-
Đặc điểm: Nhận diện bằng thấu kính phía trước có dạng các vòng tròn đồng tâm xếp bậc thang. Cấu trúc thấu kính này giúp luồng sáng ở tâm rất sáng, nhưng mờ và nhạt dần ra xung quanh một cách rất mịn.
-
Ứng dụng: Chuyên dụng để đánh Front Light (ánh sáng mặt) cho MC, ca sĩ, diễn giả. Ánh sáng Fresnel chiếu vào mặt lên hình camera rất tự nhiên, không bị gắt, không làm chói mắt người đứng trên bục.
4. Đèn Profile (hay Leko)
-
Đặc điểm: Là loại đèn chiếu điểm có thấu kính cực kỳ chính xác. Điểm đặc biệt nhất là nó có các lá chắn sáng (Shutters) bằng kim loại.
-
Ứng dụng: Bạn có thể đẩy các lá chắn này để cắt vệt sáng tròn thành hình vuông, hình chữ nhật tùy ý. Thường dùng khi bạn chỉ muốn chiếu sáng đúng một bức tranh, bục phát biểu, hoặc một mép rèm mà không muốn ánh sáng lem ra các khu vực xung quanh.
5. Đèn Blinder
-
Đặc điểm: Thiết kế gồm cụm 2 bóng, 4 bóng hoặc 8 bóng (thường là LED ánh sáng vàng Warm White) có công suất cực lớn. Góc tỏa rất rộng.
-
Ứng dụng: Dùng để đánh chớp (strobe) trực diện vào mặt khán giả. Thường dùng trong các show nhạc Rock, EDM, chớp lên ở các đoạn nhạc cao trào hoặc khi nghệ sĩ giao lưu yêu cầu khán giả vỗ tay. Tác dụng chính là tạo sự bùng nổ, không dùng để chiếu sáng liên tục.
6. Đèn Follow Spot (Đèn rọi)
-
Đặc điểm: Đèn công suất lớn (thường từ 1000W đến 3000W), được đặt trên chân đế vững chắc ở tít cuối hội trường. Có tay cầm để kỹ thuật viên trực tiếp điều khiển thủ công.
-
Ứng dụng: Điều khiển bằng tay để đuổi theo (follow) bước đi của nhân vật quan trọng nhất trên sân khấu. Mọi đèn khác có thể tối đi, chỉ có một vệt sáng tròn duy nhất bám theo nhân vật này.
7. Đèn LED Matrix (Đèn Ma Trận)
-
Đặc điểm: Các tấm bảng gắn nhiều bóng LED (ví dụ 5×5 bóng), mỗi bóng có thể được điều khiển độc lập bật/tắt, đổi màu.
-
Ứng dụng: Khi xếp nhiều tấm Matrix lại với nhau, kỹ thuật viên có thể lập trình để chúng chạy chữ, chạy hình khối, làm phông nền (background) cực kỳ ấn tượng cho các set DJ.
PHẦN 2: THUẬT NGỮ VỀ TÍN HIỆU VÀ ĐIỀU KHIỂN (PROTOCOL & CONTROL)
Thiết bị không thể tự chạy. Chúng cần được kết nối và nhận lệnh từ Mixer ánh sáng (Console). Hiểu sai tín hiệu là nguyên nhân số 1 khiến đèn chạy loạn xạ hoặc đơ toàn hệ thống.
8. DMX512 (Digital Multiplex)
-
Khái niệm: DMX512 là giao thức truyền tải tín hiệu kỹ thuật số tiêu chuẩn của ngành công nghiệp ánh sáng. Bàn điều khiển nói tiếng DMX, và các đèn trên sân khấu cũng hiểu tiếng DMX.
-
Cấu trúc: Một đường cáp DMX truyền đi 512 kênh (Channels). Nghĩa là nó có thể gửi đi 512 lệnh khác nhau cùng một lúc.
9. Cáp DMX và Terminator (Trở kháng cuối)
-
Cáp DMX: Sử dụng dây tín hiệu có trở kháng 120-Ohm, đầu cắm XLR (Cannon) loại 3-pin hoặc 5-pin.
-
Lưu ý kỹ thuật: Mặc dù cáp Micro (cáp âm thanh) cắm vừa vào cổng của đèn, nhưng tuyệt đối không dùng cáp Micro thay cho cáp DMX cho các hệ thống lớn. Cáp Micro có trở kháng sai, khi kéo đi xa tín hiệu DMX sẽ bị dội lại, khiến đèn bị giật, nháy loạn hoặc mất kiểm soát.
-
Terminator (Cục chốt tín hiệu): Một đầu cắm XLR có hàn sẵn một điện trở 120-Ohm. Kỹ thuật viên sẽ cắm cục này vào lỗ “DMX OUT” của cây đèn cuối cùng trong chuỗi. Việc này triệt tiêu tín hiệu dội ngược, giúp hệ thống hoạt động ổn định tuyệt đối. Rất nhiều anh em làm nghề tại Việt Nam hay bỏ qua chi tiết này.
10. Channel (Kênh) & Value (Giá trị)
-
Channel: Một kênh kiểm soát một chức năng cụ thể của đèn. Ví dụ, trên một đèn Par LED 8 kênh: CH1 (Dimmer độ sáng), CH2 (Đỏ), CH3 (Xanh lá), CH4 (Xanh dương), CH5 (Trắng), CH6 (Chớp Strobe), CH7 (Macro chạy tự động), CH8 (Tốc độ). Đèn Moving Beam phức tạp có thể cần 16 đến 24 kênh.
-
Value: Mỗi kênh có giá trị cường độ chạy từ 0 đến 255 (tương đương chuẩn 8-bit). Ví dụ: Kéo cần gạt CH2 lên mức 0 là tắt bóng Đỏ, kéo lên 255 là bóng Đỏ sáng 100%, kéo lên 127 là sáng 50%.
11. Address (Địa chỉ DMX)
-
Để điều khiển từng đèn độc lập, bạn phải gán cho nó một địa chỉ bắt đầu (Start Address) trên màn hình LED của đèn.
-
Nguyên tắc tính: Địa chỉ đèn sau = Địa chỉ đèn trước + Số kênh đèn trước chiếm dụng.
-
Ví dụ: Setup 3 đèn Beam, mỗi đèn 16 kênh.
-
Đèn số 1 cài Address = 001. Nó sẽ nhận lệnh từ kênh 1 đến 16 của bàn điều khiển.
-
Đèn số 2 cài Address = 017 (tức là 1 + 16). Nó nhận lệnh từ kênh 17 đến 32.
-
Đèn số 3 cài Address = 033 (tức là 17 + 16).
-
-
Nếu cài trùng địa chỉ (ví dụ cả 3 đèn đều cài 001), chúng sẽ nhận chung một lệnh và chạy y chang nhau (song song).
12. Universe (Vũ trụ DMX)
-
Do giới hạn vật lý, 1 cáp DMX chỉ truyền được 512 kênh (được gọi là 1 Universe).
-
Nếu bạn dùng 40 đèn Beam (40 x 16 kênh = 640 kênh), bạn đã vượt quá sức chứa của Universe 1. Lúc này, bạn phải xuất thêm một đường cáp DMX thứ 2 từ bàn điều khiển, đường này được gọi là Universe 2 (chứa từ kênh 513 đến 1024). Các bàn điều khiển lớn (như MA, Avolites, Card Sunlite) có thể điều khiển 4, 8, 16 hoặc hàng trăm Universe cùng lúc.
13. Art-Net / sACN
-
Khái niệm: Khi làm show diễn lớn dùng vài chục Universe, việc kéo vài chục sợi cáp DMX từ bàn điều khiển FOH (dưới khán giả) lên sân khấu là bất thi công. Art-Net là giao thức đóng gói toàn bộ tín hiệu DMX thành tín hiệu mạng internet.
-
Vận hành: Kỹ thuật viên chỉ cần kéo 1 sợi cáp mạng LAN (RJ45/CAT6) duy nhất lên sân khấu, cắm vào thiết bị gọi là Art-Net Node (Bộ chuyển đổi mạng). Node này sẽ giải mã tín hiệu mạng và xuất ra các cổng cáp DMX vật lý để cắm vào đèn. Nhanh gọn, không nhiễu, không suy hao.
14. RDM (Remote Device Management)
-
Chuẩn DMX512 thông thường là giao tiếp 1 chiều (Bàn điều khiển truyền lệnh -> Đèn nhận và chạy).
-
RDM là giao tiếp 2 chiều. Nó cho phép bàn điều khiển “hỏi thăm” ngược lại cây đèn. Bạn đang ngồi dưới đất, cắm cáp vào hệ thống giàn đèn trên cao, RDM sẽ quét và báo cho bạn biết: “Trên giàn có 20 cây Beam, 1 cây đang bị quá nhiệt, 1 cây đang cài nhầm địa chỉ”. RDM cho phép đổi địa chỉ, bật/tắt đèn trực tiếp từ bàn điều khiển mà không cần trèo thang lên tận nơi.
15. Patching (Vá/Khai báo đèn)
-
Trước khi chạy show, bạn phải làm thao tác “Patch” trên bàn mixer. Đây là bước khai báo với bàn điều khiển: Bạn đang dùng đèn của hãng nào, model gì, bao nhiêu kênh, địa chỉ bắt đầu là bao nhiêu. Nếu Patch sai thư viện đèn (Fixture Library), mọi nút bấm trên bàn sẽ bị lệch chức năng (ví dụ kéo nút Dimmer độ sáng thì đèn lại quay đổi màu).
PHẦN 3: THÔNG SỐ VẬT LÝ VÀ QUANG HỌC CỦA ÁNH SÁNG
Để mua sắm hoặc tư vấn thiết bị đúng nhu cầu, bạn phải đọc hiểu được các thông số đo lường ánh sáng từ nhà sản xuất. Không phải đèn ghi công suất (Watt) lớn hơn thì sẽ sáng hơn.
16. Cường độ sáng: Lumen vs Lux
-
Lumen (lm): Là tổng lượng ánh sáng mà một cái bóng đèn phát ra theo mọi hướng. Đo Lumen là đo khả năng phát sáng tại nguồn.
-
Lux (lx): Là lượng ánh sáng thực tế chiếu xuống và bao phủ trên 1 mét vuông bề mặt (1 Lux = 1 Lumen/m2).
-
Ví dụ thực tế: Một cây đèn Beam phát ra 10,000 Lumen. Do thấu kính gom tia lại rất hẹp, chiếu đến khoảng cách 10 mét, chỉ số Lux đo được trên tường vẫn cực kỳ cao. Nhưng nếu lấy cái bóng đèn 10,000 Lumen đó lắp vào đèn Wash góc tỏa rộng, đo ở khoảng cách 10 mét chỉ số Lux sẽ rớt thê thảm. Do đó, đi làm sân khấu, dân kỹ thuật quan tâm đến chỉ số Lux đo ở khoảng cách nhất định (ví dụ: Lux @ 5m, Lux @ 10m) hơn là Lumen.
17. CRI (Color Rendering Index – Chỉ số hoàn màu)
-
Khái niệm: Thang điểm từ 0-100, đánh giá khả năng ánh sáng của đèn có tái tạo đúng màu sắc của đồ vật hay không (lấy ánh sáng mặt trời tự nhiên làm chuẩn 100).
-
Lưu ý kỹ thuật: Khi set up đèn Front Light hắt mặt ca sĩ, BẮT BUỘC phải dùng đèn có CRI > 90. Nếu dùng đèn Par LED rẻ tiền có CRI thấp (khoảng 70-80), da người lên hình sẽ xanh xao, xám xịt hoặc bị bệt màu, áo đỏ có thể thành đỏ thâm. Các đài truyền hình yêu cầu CRI của đèn hắt mặt phải đạt từ 95 trở lên.
-
Đo bằng độ Kelvin (K), quy định ánh sáng là Vàng ấm hay Trắng lạnh.
-
3200K (Warm White – Trắng ấm): Màu vàng truyền thống của bóng Halogen. Tạo cảm giác ấm cúng, có chiều sâu, rất hợp cho sân khấu kịch, nhạc Acoustic, Bolero.
-
5600K – 6500K (Daylight / Cool White – Trắng lạnh): Ánh sáng trắng xanh. Tạo cảm giác sạch sẽ, hiện đại, sắc nét. Thường dùng cho các hội thảo khoa học, talkshow truyền hình, bản tin thời sự.
19. Góc chiếu: Beam Angle & Field Angle
-
Thông số quyết định độ rộng của vùng sáng.
-
Beam Angle (Góc chiếu chính): Góc đo từ tâm nguồn sáng đến điểm mà cường độ sáng giảm đi một nửa (50%). Đây là phần sáng rực rỡ nhất mà mắt thường và ống kính thấy rõ.
-
Field Angle (Góc bao phủ): Rộng hơn Beam Angle. Đo đến điểm mà cường độ sáng chỉ còn 10%. Vùng ở giữa Beam Angle và Field Angle gọi là phần “cạnh mờ” (spill) của luồng sáng. Đèn Profile xịn sẽ có Field Angle và Beam Angle gần bằng nhau (sáng nét căng từ tâm ra tới mép).
20. Refresh Rate (Tần số quét – PWM)
-
Các đèn LED điều chỉnh độ sáng bằng cách bật/tắt chớp nhoáng với tốc độ cực nhanh (PWM – Pulse Width Modulation). Mắt người không thấy được sự chớp tắt này, nhưng Camera quay phim thì có.
-
Nếu tần số quét của đèn quá thấp (dưới 1000Hz), khi lên máy quay, màn hình sẽ xuất hiện các sọc đen chạy ngang (flicker). Đèn chuẩn truyền hình phải có tần số quét từ 3000Hz (3KHz) lên tới 25,000Hz để đảm bảo Flicker-free (không nhấp nháy trên máy quay).
PHẦN 4: LINH KIỆN CƠ KHÍ & HIỆU ỨNG BÊN TRONG ĐÈN
Khi đẩy fader trên bàn điều khiển, bên trong cây đèn Moving Head là một hệ thống cơ khí chạy bằng mô-tơ bước (stepper motor) hoạt động liên tục để tạo ra hiệu ứng.
21. Cơ chế pha màu: Hệ RGB/W vs Hệ CMY
-
Hệ Cộng Màu (Additive – RGB/RGBW): Áp dụng trên đèn LED. Đèn có các đi-ốt Đỏ (R), Lục (G), Lam (B). Bật tất cả lên 100% sẽ cộng lại thành ánh sáng Trắng. Nhược điểm của hệ này là các màu pha ở giữa thường không đều và hay tạo ra viền màu giả ở rìa bóng đổ.
-
Hệ Trừ Màu (Subtractive – CMY): Áp dụng trên các đèn dùng bóng cao áp phát ra ánh sáng trắng gốc cực mạnh. Bên trong đèn có 3 tấm kính lọc màu: Cyan (Xanh lơ), Magenta (Hồng sẫm), Yellow (Vàng). Bằng cách trượt các tấm kính này vào cắt ngang luồng sáng trắng gốc, nó “hấp thụ” các bước sóng khác để cho ra màu cần thiết. Nếu đẩy cả 3 tấm CMY vào 100%, ánh sáng sẽ bị chặn lại thành màu Đen. Ưu điểm của CMY là luồng sáng pha ra cực kỳ mượt mà, đồng nhất 100%, thường có ở các dòng đèn Moving cao cấp đắt tiền.
22. Color Wheel (Đĩa màu tĩnh)
-
Thay vì pha màu dần dần, các đèn Beam giá rẻ sử dụng một bánh xe bằng kim loại có đục nhiều lỗ tròn, mỗi lỗ gắn một miếng kính màu khác nhau (Đỏ, Xanh, Vàng, Cam…). Khi muốn đổi màu, mô-tơ sẽ xoay bánh xe này.
-
Nhược điểm: Khi đổi từ màu số 1 sang màu số 5, bạn sẽ thấy đèn quét lướt qua các màu 2, 3, 4 trong tích tắc. Không thể tạo ra màu pha trộn theo ý muốn ngoài những kính màu cố định có sẵn.
23. CTO (Color Temperature Orange) & CTB (Blue)
-
Các kính lọc nhiệt độ màu độc lập bên trong đèn.
-
CTO: Hạ nhiệt độ màu. Đẩy kính CTO vào, chùm sáng trắng 6500K lập tức chuyển thành ánh sáng vàng 3200K.
-
CTB: Nâng nhiệt độ màu. Chuyển ánh sáng vàng ấm thành ánh sáng trắng lạnh. Rất quan trọng khi cần đồng bộ màu sắc giữa các loại đèn LED và đèn bóng sợi đốt trong cùng một sân khấu.
24. Gobo (Goes Before Optics)
-
Là những tấm template (bản mẫu) cản sáng. Khi ánh sáng chiếu qua Gobo, nó in hình thù lên nền sân khấu. Có 2 loại:
-
Gobo kim loại: Đục các lỗ rỗng tạo hình học đơn giản. Chịu nhiệt tốt, giá rẻ.
-
Gobo thủy tinh (Glass Gobo): In hoa văn chi tiết, hình ảnh logo 3D, họa tiết phức tạp nhiều màu sắc. Rất đắt tiền.
-
-
Trên đèn thường có 2 đĩa: Static Gobo Wheel (đĩa Gobo đứng im) và Rotating Gobo Wheel (đĩa mà bản thân mỗi tấm Gobo có thể tự xoay tròn quanh trục, tạo hiệu ứng hoa văn lốc xoáy chuyển động rất đẹp).
25. Prism (Lăng kính nhân bản)
-
Bên trong đèn có một thấu kính vát nhiều mặt (Prism 8 mặt, 16 mặt, 24 mặt). Khi sập lăng kính này vào đường đi của ánh sáng, một hình ảnh Gobo duy nhất sẽ bị nhân tách ra thành 8, 16 hình xếp thành vòng tròn. Kết hợp với việc xoay Prism sẽ tạo ra hiệu ứng bông hoa nở phủ kín hội trường.
26. Frost (Kính làm mờ / Khuyếch tán)
-
Là một thấu kính mờ nhám. Khi đánh Beam tia sắc nhọn, nếu đạo diễn cần chuyển cảnh sang một bài hát nhẹ nhàng, kỹ thuật viên đẩy fader Frost. Thấu kính nhám sập vào lập tức làm phân tán tia sáng, biến cây đèn Beam thành một cây đèn đánh Wash tỏa đều viền mờ.
27. Focus (Lấy nét) và Zoom (Thu phóng)
-
Zoom: Cụm thấu kính di chuyển tiến/lùi để phóng to hoặc thu nhỏ góc chiếu sáng (Beam Angle). Ví dụ zoom từ 40 độ xuống còn 5 độ.
-
Focus: Khi chiếu hình Gobo lên một bức tường xa, hình có thể bị nhòe. Kéo fader Focus để di chuyển thấu kính hội tụ, giúp hình ảnh Gobo sắc cạnh trở lại (tương tự như vặn vòng lấy nét trên ống kính máy ảnh).
28. Shutter / Strobe (Lá chắn sáng cơ học)
-
Ở đèn LED, để chớp nháy, chỉ cần ngắt điện cấp cho chip LED. Nhưng ở đèn bóng cao áp, bóng phải luôn rực sáng, tắt đi phải đợi nguội mới bật lại được.
-
Do đó, để tắt đèn hoặc làm hiệu ứng chớp (Strobe), người ta dùng 2 lá chắn bằng thép nhỏ xíu (Shutter). Khi chập lại, nó chặn 100% ánh sáng (dù bóng vẫn sáng bên trong). Khi đóng mở liên tục hàng chục lần 1 giây, nó tạo ra hiệu ứng Strobe giật cục.
PHẦN 5: THUẬT NGỮ VỀ VỊ TRÍ TREO VÀ BỐ TRÍ ÁNH SÁNG
Vị trí đặt đèn quyết định 80% độ đẹp của sân khấu. Đèn xịn nhưng đặt sai góc sẽ phá hỏng toàn bộ cục diện.
29. Khái niệm thiết kế hệ thống cơ bản
-
Front Light (Sáng mặt): Treo ở phía trước sân khấu, hướng về mặt nghệ sĩ. Góc tối ưu là góc 45 độ từ trên cao đánh xuống, và 45 độ chéo từ hông (Phương pháp McCandless). Góc này tạo ra độ nổi khối chân thực nhất cho khuôn mặt mũi, gò má.
-
Back Light (Sáng ngược / Sáng lưng): Treo ở giàn phía sau, đánh hướng về phía khán giả, dội vào lưng và tóc của nghệ sĩ. Đây là ánh sáng quan trọng nhất để bóc tách chủ thể khỏi phông nền, tạo đường viền hào quang (rim light) giúp sân khấu có chiều sâu 3D.
-
Top Light / Down Light (Sáng đỉnh): Đánh thẳng đứng từ trên đầu xuống. Chủ yếu dùng để nhuộm màu sàn sân khấu và đánh khối vai. Tránh dùng Top Light trắng vì sẽ tạo bóng đổ quầng thâm đen dưới mắt ca sĩ.
-
Side Light (Sáng hông): Bố trí trên các chân đèn đặt ngang cánh gà sân khấu, đánh quét ngang sàn. Tuyệt chiêu cực kỳ quan trọng cho các tiết mục Múa. Ánh sáng ngang hông sẽ làm nổi bật toàn bộ bó cơ, trang phục bay bổng và các động tác nhảy mà không làm sáng bệt phông nền sau.
30. Key Light và Fill Light (Sáng Chính – Sáng Phụ)
-
Thuật ngữ mượn từ ngành nhiếp ảnh quay phim.
-
Key Light: Nguồn sáng chính định hình đối tượng, cường độ sáng nhất.
-
Fill Light: Nguồn sáng phụ đánh từ góc đối diện, cường độ yếu hơn (thường bằng 50% Key Light). Tác dụng của Fill Light là lấp đầy và làm giảm độ gắt của các phần bóng râm (shadow) do Key Light tạo ra.
PHẦN 6: CƠ KHÍ LẮP ĐẶT VÀ THIẾT BỊ PHỤ TRỢ (RIGGING & FX)
31. Truss (Hệ thống khung giàn)
-
Là những module khung nhôm định hình, đan chéo theo dạng hộp vuông chữ nhật hoặc tam giác, ghép nối với nhau bằng ốc bu-lông hoặc chốt nón (Spigot). Truss nhẹ nhưng chịu tải cực cao. 100% đèn sân khấu phải treo trên Truss.
32. Clamp (Cùm treo đèn) và Safety Cable (Cáp an toàn)
-
Clamp: Cái cùm ngoàm bằng kim loại, bắt ốc vào đế đèn, phần ngoàm móc vào ống nhôm của Truss và siết chặt.
-
Safety Cable (Cáp an toàn): Sợi cáp thép bọc nhựa. Nguyên tắc sống còn: Cùm Clamp có thể bị gãy do mỏi kim loại hoặc do chấn động bass loa. Bắt buộc mỗi cây đèn khi treo lên giàn phải quấn 1 sợi cáp an toàn vòng qua quai đèn và móc vào thanh giàn giáo. Nếu Clamp gãy, cáp an toàn sẽ giữ đèn lơ lửng, không rơi xuống vỡ đầu nghệ sĩ. Đây là quy chuẩn an toàn tối thượng trong ngành sự kiện.
33. PowerCON
-
Jack cấp nguồn điện chuyên nghiệp cho các thiết bị đèn, loa Active. Khác với phích cắm PC thông thường, jack PowerCON khi cắm vào phải vặn xoay một nấc, chốt khóa (Locking) sẽ kêu tiếng “tạch”. Dù đèn có rung lắc hay có người giật dây cắm, jack cũng không bao giờ bị tuột ra làm mất điện. Khi tháo phải lấy ngón cái kéo chốt khóa mới vặn ngược ra được. Thường có chuẩn Power IN (xanh dương – đường điện vào) và Power OUT (trắng xám – đường điện linh sang cây đèn bên cạnh).
34. Máy tạo hiệu ứng không gian: Hazer vs Fogger
-
Bạn sẽ không thể thấy được tia sáng Beam hoặc tia Laser nếu không khí trên sân khấu hoàn toàn trong suốt. Bạn cần máy tạo khói để mượn các hạt lơ lửng làm chất phản xạ ánh sáng.
-
Fog Machine (Máy khói luồng): Phun ra khói đặc, trắng xóa từng đợt. Bay hơi nhanh. Dùng để tạo hiệu ứng bùm chéo, che đậy đổi bối cảnh. Nhược điểm: quá dày đặc, làm cay mắt và ngợp thở.
-
Hazer (Máy khói mờ): Phun liên tục rỉ rả ra một màng sương mỏng dính, phân tán đều toàn bộ không gian và lưu lại cực lâu trong không khí. Khi dùng Hazer, khán giả nhìn sân khấu vẫn trong vắt, nghệ sĩ không bị ngạt mũi, nhưng khi bật đèn Beam lên, các tia sáng sắc lẹm sẽ cắt xẻ không gian cực kỳ rõ nét. Đây là thiết bị bắt buộc phải có của dân ánh sáng chuyên nghiệp.
-
Low Fog / Dry Ice (Máy khói lạnh): Khói sinh ra được làm lạnh (bằng đá CO2 hoặc khoang làm lạnh siêu âm). Khí lạnh nặng hơn không khí nên sẽ chìm bệt sát mặt sàn sân khấu tạo ra lớp mây bồng bềnh quấn quanh chân người biểu diễn.
PHẦN 7: THUẬT NGỮ TRÊN BÀN ĐIỀU KHIỂN & VẬN HÀNH (OPERATIONS)
Cuối cùng, khi đứng trước bàn Mixer, bạn cần hiểu những thuật ngữ phần mềm để điều khiển cuộc chơi.
35. Programmer (Khu vực lập trình tạm thời)
-
Khi bạn bấm chọn đèn và đẩy fader trên bàn, thông số đó được đưa vào Programmer. Đèn trên sân khấu sẽ sáng lên theo ý bạn, nhưng nó chưa được lưu lại. Nếu bạn bấm nút Clear, Programmer bị xóa trắng, đèn lập tức tắt.
36. Cue / Scene (Cảnh sáng)
-
Khi đã chỉnh các đèn ra một bố cục ưng ý (Ví dụ: Par nền màu Xanh dương, Face sáng mặt MC, Beam chụm tia màu Trắng), bạn lưu toàn bộ trạng thái đó lại. Đó gọi là một Cue hoặc một Scene.
-
Một kịch bản chương trình có thể có hàng trăm Cues. Nhiệm vụ của người chạy show là chờ đạo diễn hô lệnh và bấm nút GO để bàn điều khiển tự chạy lần lượt từ Cue 1 sang Cue 2, Cue 3…
37. Chase / Sequence
-
Là sự kết hợp của nhiều Cue xếp nối tiếp nhau và chạy tuần hoàn tự động.
-
Ví dụ: Cue 1 sáng đèn trái, Cue 2 sáng đèn giữa, Cue 3 sáng đèn phải. Tạo thành 1 Chase chạy vòng lặp, ta sẽ có hiệu ứng ánh sáng đuổi từ trái qua phải.
38. Fade Time và Snap
-
Fade Time (Thời gian chuyển cảnh mượt): Nếu bạn cài Fade = 3 giây. Khi chuyển từ màu Đỏ sang Xanh, ánh sáng màu đỏ sẽ từ từ tối đi và màu xanh từ từ sáng lên đan xen nhau trong đúng 3 giây, tạo cảm giác mướt và êm dịu. Rất quan trọng khi chạy nhạc múa, kịch.
-
Snap (Chuyển tức thời): Fade = 0 giây. Đỏ ngay lập tức bị cắt và Xanh bật lên cái “bụp”. Dùng trong các cảnh cao trào nhạc giật.
39. Effect Engine / Shape Generator
-
Tính năng cực kỳ mạnh mẽ trên các bàn xịn. Thay vì phải lập trình từng bước thủ công để đèn xoay hình số 8, bạn chỉ cần chọn cụm đèn Beam, bật Effect Engine, chọn mẫu “Circle” (Hình tròn), chỉnh thông số Size (độ to vòng quay) và Speed (tốc độ). Cả chục cây đèn sẽ lập tức quay xoay tròn đồng đều theo toán học mà bạn không cần phải làm gì thêm.
40. Tap Sync (Đồng bộ nhịp điệu tay)
-
Ánh sáng đánh đẹp nhất là ánh sáng chớp nháy ăn khớp tuyệt đối với nhịp Bass của âm thanh. Phím Tap Sync cho phép bạn dùng tay gõ tạch tạch tạch theo điệu nhạc. Bàn Mixer sẽ đo lường tốc độ gõ của bạn để tính ra chỉ số BPM (Nhịp trên phút) và tự động ép các hiệu ứng ánh sáng (Chase, đổi màu) nhảy đúng boong theo nhịp nhạc bạn vừa gõ. Đỉnh cao của phối hợp EDM.
41. Blind Mode (Chế độ mù)
-
Sân khấu đang chạy tiết mục hát ru êm đềm với ánh sáng xanh. Đạo diễn bất ngờ báo: “Tiết mục sau lên DJ dập EDM”. Bạn chưa kịp lưu cảnh DJ. Lúc này, bạn bật nút Blind. Mọi thao tác chọn Beam, mở Strobe rực rỡ trên bàn điều khiển của bạn sẽ bị “nhốt” ở bên trong màn hình, đèn thực tế ngoài sân khấu không bị ảnh hưởng, vẫn chiếu sáng màu Xanh êm đềm. Khi set xong hiệu ứng DJ ngầm trên bàn, bạn tắt Blind đi, bùm một phát sân khấu đổi sang cảnh DJ hoàn hảo mà khán giả không biết bạn vừa lén chỉnh.
42. Blackout (Cúp điện toàn bộ)
-
Phím quyền lực nhất trên bàn. Bấm vào là ngay lập tức chặn sóng toàn bộ cường độ sáng (Dimmer) đưa về 0. Sân khấu tắt đen thui trong 0,1 giây. Thường dùng kết thúc dứt khoát một tiết mục hoặc giấu việc set up đạo cụ chuyển cảnh.
Hào Quang Group – Đơn vị tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống ánh sáng sân khấu chuyên nghiệp
Không chỉ đồng hành cùng anh em qua những chia sẻ kiến thức thực chiến, Hào Quang Group còn khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy hàng đầu trong lĩnh vực thi công, lắp đặt hệ thống thiết bị sự kiện. Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các thiết bị âm thanh, ánh sáng chất lượng cao đến từ các thương hiệu đình đám như: EUDAC, LEQI, FONY, JD, JBL, YAMAHA, MIDAS….
Với đội ngũ kỹ thuật viên dày dặn kinh nghiệm thực tế, chúng tôi tự tin mang đến những giải pháp thiết kế ánh sáng, âm thanh đồng bộ, tối ưu công năng và ngân sách cho mọi dự án – từ không gian acoustic, quán pub nhỏ gọn cho đến các hội trường, trung tâm tiệc cưới và sân khấu biểu diễn ngoài trời quy mô lớn.
Đừng để hệ thống ánh sáng của bạn hoạt động kém hiệu quả do lắp đặt sai kỹ thuật. Hãy liên hệ ngay với Hào Quang Group hôm nay để được đội ngũ chuyên gia của chúng tôi tư vấn chi tiết, lên cấu hình chuẩn xác và nhận bảng báo giá cạnh tranh nhất thị trường!