Gỗ veneer là một vật liệu được chế tạo từ lớp vỏ mỏng của gỗ tự nhiên, thường được sử dụng để bọc lên các tấm gỗ công nghiệp như MDF, HDF, hay gỗ ghép. Với độ dày chỉ từ 0,6mm đến 6mm, veneer giữ được vẻ đẹp tự nhiên và các đường vân gỗ độc đáo, giúp tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm mà không làm giảm chất lượng. Gỗ veneer được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ nội thất, xây dựng đến sản xuất thiết bị âm thanh, mang lại sự bền vững và vẻ đẹp tinh tế cho các sản phẩm. Hôm nay hãy cùng Hào Quang Group tìm hiểu chi tiết về gỗ veneer là gì và ứng dụng của nó nhé.

Gỗ veneer là gì?

Gỗ veneer, còn gọi là gỗ mỏng hay gỗ lạng, là loại gỗ được cắt mỏng từ những tấm gỗ lớn và cứng hơn. Độ dày của gỗ veneer thường dao động từ 0.6 đến 6mm.

Gỗ veneer là gì? Là loại gỗ được lát mỏng và gia công đặc biệt

Đặc điểm của gỗ veneer

So với các loại gỗ thông thường, gỗ veneer có một số đặc trưng nổi bật như sau:

  • Gỗ veneer được lạng thành tấm mỏng, với độ dày từ 0.6 – 6mm, hoặc thậm chí mỏng hơn.
  • Gỗ veneer không được sử dụng độc lập mà thường được kết hợp với các loại gỗ khác, phủ bên ngoài, và vì vậy, nó còn được gọi là gỗ dán hoặc gỗ phủ.
  • Gỗ veneer có trọng lượng nhẹ và dễ gia công, xử lý.
  • Việc sản xuất một tấm veneer không tiêu tốn quá nhiều gỗ nguyên liệu.
  • Gỗ veneer có độ mềm mại, dễ uốn cong, giúp bám khít với các chi tiết cần gia công.

Veneer có độ dày dao động từ 0.6 - 6mm hoặc mỏng hơn thế

Chức năng của gỗ veneer là gì?

Chức năng của gỗ veneer bao gồm:

  • Tăng cường tính thẩm mỹ cho sản phẩm nhờ vào các vân gỗ và màu sắc đa dạng.
  • Giảm trọng lượng cho sản phẩm do gỗ veneer có đặc tính nhẹ.
  • Bảo vệ tốt cho các loại gỗ công nghiệp khác, nhờ khả năng chống biến dạng, nứt nẻ và chống nước hiệu quả.

Chức năng của gỗ dán veneer là tăng thẩm mỹ, bảo vệ gỗ bên trong

Ưu, nhược điểm của gỗ phủ veneer là gì?

Gỗ dán veneer ngày càng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, nhờ vào những ưu điểm nổi bật của nó.

Ưu điểm

  • Tính thẩm mỹ cao với các vân gỗ độc đáo, vì được làm từ gỗ tự nhiên.
  • Giá thành hợp lý, phù hợp với ngân sách của người tiêu dùng.
  • Dễ dàng kết hợp và sử dụng trong nhiều ngành nghề như nội thất, xây dựng, âm thanh.
  • Có thể tạo ra những đường cong tùy chỉnh theo nhu cầu sử dụng thực tế.
  • Độ bền khá cao nhờ khả năng chống mối mọt và cong vênh.

Ưu điểm là đẹp, giá thành phải chăng

Nhược điểm

Tuy nhiên, gỗ phủ veneer cũng có một số nhược điểm cần lưu ý, bao gồm:

  • Không có khả năng chống nước, dễ bị phồng hoặc hư hỏng khi tiếp xúc với nước.
  • Độ chắc chắn và dẻo dai không bằng gỗ tự nhiên, dễ bị sứt mẻ hoặc nứt khi chịu tác động mạnh.
  • Chỉ phù hợp sử dụng ở những nơi có không gian khô ráo, độ ẩm thấp.

Nhược điểm là không chịu được nước, ẩm trong thời gian dài, dễ sứt mẻ khi va đập

Quy trình sản xuất gỗ veneer

Quy trình sản xuất gỗ veneer khá đơn giản và được thực hiện qua các bước sau:

  • Chọn gỗ: Lựa chọn các loại gỗ có độ cứng tốt như sồi, dán, phỉ, tùng, đảm bảo gỗ phải thẳng và ít vết nứt.
  • Gọt gỗ: Gỗ được cắt thành khúc và loại bỏ vỏ bên ngoài theo kích thước tiêu chuẩn.
  • Làm mịn bề mặt: Sử dụng máy cắt và máy mài để làm mịn bề mặt gỗ, tạo ra bề mặt đồng đều.
  • Tạo veneer: Các khúc gỗ thô được đưa vào máy tạo veneer (hay còn gọi là máy tạo lớp gỗ) để cắt thành các lớp gỗ mỏng. Độ dày của lớp veneer dao động từ 0,2 đến 6 mm tùy theo yêu cầu của nhà sản xuất.
  • Ép nhiệt: Các tấm veneer sau khi được tạo ra sẽ được ép nhiệt để làm mềm và làm nổi bật các hoa văn tự nhiên của gỗ.
  • Sơn hoặc phủ tráng: Tùy vào yêu cầu của sản phẩm cuối cùng, veneer có thể được sơn, phủ tráng hoặc để tự nhiên. Quá trình này giúp bảo vệ veneer và tạo bề mặt đẹp mắt hơn.
  • Kiểm tra chất lượng: Sau khi hoàn thành, sản phẩm sẽ được kiểm tra chất lượng. Nếu đạt yêu cầu, sản phẩm sẽ được đóng gói và xuất ra thị trường.

Quy trình sản xuất gỗ veneer

Một số cách lạng gỗ veneer thường dùng

Hiện nay, các nhà sản xuất gỗ dán veneer thường áp dụng một trong năm phương pháp lạng gỗ dưới đây (tham khảo hình minh họa để hiểu rõ hơn về các phương pháp này):

Bóc lệch tâm

go veneer la gi tai sao nhieu dong loa lai duoc phu veneer 24924 5

Bóc khối phần tư

go veneer la gi tai sao nhieu dong loa lai duoc phu veneer 24924 6

Bóc tròn

go veneer la gi tai sao nhieu dong loa lai duoc phu veneer 24924 7

Cắt phẳng

go veneer la gi tai sao nhieu dong loa lai duoc phu veneer 24924 8

Cắt khối phần tư bán xuyên tâm

go veneer la gi tai sao nhieu dong loa lai duoc phu veneer 24924 9

Các loại gỗ veneer hiện nay

Đặc điểm
Veneer thô Khi hoàn thiện, loại này có hai mặt khác nhau, phụ thuộc vào cấu trúc của gỗ.
Veneer paper backed Có sẵn kích thước lớn, được nối lại với lớp lót, giúp giảm khả năng bị vỡ nứt khi sử dụng trên các bề mặt cong.
Veneer hỗ trợ bằng phenolic Ít được sử dụng hơn, thường có sẵn dưới dạng tấm và dễ sử dụng trên các mặt cong.
Veneer xếp chồng lên nhau Được làm từ veneer thô và ghép lại để tạo ra miếng veneer có kích thước lớn hơn, từ đó có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Veneer hoàn nguyên Làm từ gỗ nhiệt đới phát triển nhanh, được nhuộm màu, ép lại thành khối và cắt mỏng thành các tấm veneer hoàn nguyên.
Gỗ trên gỗ  Sử dụng hai lớp veneer trang trí để tạo ra bề mặt đẹp mắt.

Hiện nay có 6 loại gỗ veneer chính (theo wikipedia)

Gỗ phủ veneer có thể dùng trên các loại gỗ nào

Như đã biết, gỗ veneer thường không được sử dụng độc lập mà thường kết hợp với các loại ván gỗ khác để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh. Vậy veneer thường được kết hợp với những loại gỗ nào?

  • Phủ trên ván MDF hoặc HDF: Việc dán veneer lên các loại ván MDF hoặc HDF không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp cải thiện độ bền của chúng. Đây là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong nhiều sản phẩm hiện nay.
  • Phủ trên gỗ ghép: Gỗ ghép là gỗ tự nhiên được ghép từ các mảnh nhỏ thành các tấm lớn hơn, tuy nhiên, vị trí ghép và keo dán thường dễ bị lộ và có thể bị hư hỏng. Việc dán veneer bên ngoài giúp che đi những vị trí ghép, tạo sự thẩm mỹ và tăng độ bền cho gỗ ghép.

Veneer thường được phủ trên gỗ MDF, HDF và gỗ ghép

Một số chất liệu gỗ veneer

Một số loại gỗ tự nhiên thường được sử dụng để tạo ra veneer bao gồm gỗ sồi, xoan đào và óc chó.

Gỗ veneer sồi là gì?

Đây là các tấm veneer được làm từ gỗ sồi tự nhiên, gồm hai loại chính là sồi trắng và sồi đỏ. Gỗ sồi nổi bật với đặc tính cứng, bề mặt mịn và đường vân bắt mắt, có tính thẩm mỹ cao. Ngoài ra, sồi còn có khả năng chống mọt tự nhiên nhờ chứa tannin trong chất gỗ, không bị phai màu và thân thiện với môi trường.

Gỗ veneer sồi là gì?

Gỗ veneer xoan đào là gì?

Gỗ veneer xoan đào được làm từ gỗ xoan đào tự nhiên, nhưng ít phổ biến hơn so với sồi vì chất lượng không được đánh giá cao bằng. Nhiều người thường nhầm lẫn veneer sồi trắng với veneer xoan đào vì chúng có màu sắc tương tự, với veneer xoan đào có màu nhạt hơn sồi đỏ.

Gỗ veneer xoan đào là gì?

Gỗ veneer óc chó là gì?

Gỗ veneer óc chó thường được làm từ gỗ óc chó tự nhiên, nhưng không phổ biến như các loại veneer khác. Điều này là do gỗ óc chó có khả năng chống mối mọt kém hơn và vân gỗ không đẹp như sồi.

Gỗ veneer óc chó là gì?

Ngoài ra, veneer cũng có thể được làm từ các loại gỗ khác như gỗ hồng mộc, gỗ dầu, gỗ mít, gỗ tràm, gỗ tuyết tùng, gỗ cẩm lai và nhiều loại gỗ tự nhiên khác.

Ứng dụng của gỗ veneer là gì?

Gỗ veneer có khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay, bao gồm:

  • Sử dụng trong sản xuất nội thất như bàn, ghế, tủ, giường.
  • Làm cửa chính và cửa sổ.
  • Dùng làm vách ngăn hoặc ốp tường trong xây dựng.
  • Ứng dụng trong làm sàn gỗ.
  • Sử dụng để chế tác đồ trang sức và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
  • Dùng trong sản xuất nhạc cụ, chẳng hạn như đàn guitar.
  • Ứng dụng trong sản xuất loa và các thiết bị âm thanh khác.

Gỗ veneer được ứng dụng trong các thiết bị, nội thất, âm thanh, nhạc cụ

Giá của gỗ veneer hiện nay như thế nào?

Dưới đây là bảng giá tham khảo của gỗ veneer hiện nay:

Loại gỗ Kích thước Giá tham khảo
Gỗ 3 ly 1220 x 2440 410.000 đồng
Gỗ dán 18 ly 2 mặt loại AA 1220 x 2440 870.000 đồng
Gỗ dán 18 ly 2 mặt loại AB 1220 x 2440 815.000 đồng
Gỗ dán 18 ly 2 mặt loại BC 1220 x 2440 780.000 đồng

Mức giá của gỗ dán veneer nhìn chung là khá rẻ

Tại sao nhiều dòng loa lại sử dụng gỗ phủ veneer?

Nhiều dòng loa như loa kéo, loa vi tính, loa bookshelf, loa nghe nhạc cao cấp, hay thậm chí một số mẫu amply nghe nhạc hiện nay đều sử dụng gỗ phủ veneer. Vậy lý do tại sao?

  • Thứ nhất, lớp phủ veneer giúp loa và amply có ngoại hình đẹp mắt và thẩm mỹ hơn, tạo sự sang trọng so với việc sử dụng các lớp sơn màu đen hay xám thông thường.
  • Thứ hai, lớp veneer bảo vệ gỗ bên trong, đặc biệt là gỗ MDF, giúp loa có khả năng chống nước cơ bản và tăng độ bền.
  • Thứ ba, việc sử dụng veneer tạo ra nhiều phiên bản màu sắc khác nhau cho loa, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa theo sở thích và phù hợp với không gian sử dụng.

Cần lưu ý gì khi sử dụng gỗ veneer?

Mặc dù gỗ veneer có nhiều ưu điểm nổi bật, nhưng để đảm bảo độ bền và vẻ đẹp của các sản phẩm từ gỗ veneer theo thời gian, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Tránh nước và độ ẩm: Gỗ veneer dễ bị tổn hại khi tiếp xúc với nước và môi trường ẩm ướt. Hãy hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước và lau khô ngay khi có vết nước.
  • Tránh va đập: Gỗ veneer dễ bị bong tróc, nứt vỡ khi bị va đập mạnh, vì vậy cần cẩn thận khi di chuyển và sử dụng sản phẩm.
  • Vệ sinh đúng cách: Không nên lau gỗ bằng nước thông thường. Thay vào đó, sử dụng các dung dịch chuyên dụng giúp bảo vệ gỗ và duy trì độ sáng bóng.
  • Bảo trì kịp thời: Khi phát hiện vết nứt hoặc dấu hiệu phồng rộp do nước, cần tiến hành bảo trì hoặc thay thế ngay để tránh tình trạng hư hỏng thêm.

Trên đây là bài viết giải thích chi tiết gỗ veneer là gì, đặc điểm và ưu nhược điểm của gỗ veneer và ứng dụng của nó khi làm thùng loa. Hy vọng rằng thông tin chúng tôi cung cấp sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều điều thú vị về gỗ veneer. Theo dõi Hào Quang Group để biết thêm nhiều thông tin thú vị liên quan đến các kiến thức âm thanh.

Hào Quang Group – Nhà phân phối âm thanh hàng đầu tại Việt Nam

Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành phân phối thiết bị âm thanh, Hào Quang Group tự hào mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao từ các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu như EUDAC, LEQI, FONY, ITC, QISHENG,… Chúng tôi không chỉ cung cấp giải pháp âm thanh toàn diện cho hệ thống âm thanh gia đình, sự kiện, hội trường mà còn cam kết dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo và chuyên nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi qua số HOTLINE để khám phá các sản phẩm và dịch vụ đặc biệt, cùng trải nghiệm âm thanh đỉnh cao đáp ứng mọi nhu cầu âm nhạc của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.